Bản dịch của từ My special one trong tiếng Việt

My special one

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

My special one(Phrase)

mˈaɪ spˈɛʃəl wˈɐn
ˈmaɪ ˈspɛʃəɫ ˈwən
01

Chỉ người đặc biệt hoặc xuất sắc trong cuộc đời của một người

Just someone special or unique in someone's life.

在某人的生活中,只有一个特别或独一无二的人

Ví dụ
02

Một cách gọi trìu mến dành cho người rất thân yêu hoặc yêu dấu

A term used to express affection for someone who is very precious or beloved.

这是一个用来表达深厚感情的词,形容极其珍贵或受到爱护的人。

Ví dụ
03

Thường dùng để thể hiện tình cảm hoặc yêu thương dành cho người đặc biệt của mình.

Used to express affection or love towards a romantic partner.

用来表达对爱人的爱意或情感

Ví dụ