Bản dịch của từ My taste trong tiếng Việt

My taste

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

My taste(Phrase)

mˈaɪ tˈeɪst
ˈmaɪ ˈteɪst
01

Sở thích cá nhân hoặc yêu thích điều gì đó, đặc biệt liên quan đến phong cách ẩm thực hoặc nghệ thuật

A personal hobby or a fondness for something, especially related to culinary style or art.

一项个人爱好或对某事的偏好,尤其是涉及到饮食风格或艺术方面的兴趣。

Ví dụ
02

Khả năng nhận biết hoặc trân trọng giá trị của thứ gì đó

The ability to recognize or assess the quality of something.

辨别或欣赏事物中品质的能力

Ví dụ
03

Xu hướng yêu thích một số thứ hoặc phong cách nhất định

A trend of favoring certain styles or types of things.

这是一种偏好特定事物或风格的趋势。

Ví dụ