Bản dịch của từ My taste trong tiếng Việt
My taste
Phrase

My taste(Phrase)
mˈaɪ tˈeɪst
ˈmaɪ ˈteɪst
01
Khả năng nhận ra hoặc đánh giá chất lượng trong một điều gì đó.
The capacity to discern or appreciate quality in something
Ví dụ
02
Một sở thích cá nhân hoặc sự yêu thích cho một điều gì đó, đặc biệt là liên quan đến phong cách ẩm thực hoặc nghệ thuật.
A personal preference or liking for something especially related to food style or art
Ví dụ
