Bản dịch của từ My taste trong tiếng Việt
My taste
Phrase

My taste(Phrase)
mˈaɪ tˈeɪst
ˈmaɪ ˈteɪst
01
Sở thích cá nhân hoặc yêu thích điều gì đó, đặc biệt liên quan đến phong cách ẩm thực hoặc nghệ thuật
A personal hobby or a fondness for something, especially related to culinary style or art.
一项个人爱好或对某事的偏好,尤其是涉及到饮食风格或艺术方面的兴趣。
Ví dụ
Ví dụ
03
Xu hướng yêu thích một số thứ hoặc phong cách nhất định
A trend of favoring certain styles or types of things.
这是一种偏好特定事物或风格的趋势。
Ví dụ
