Bản dịch của từ Mycelium trong tiếng Việt
Mycelium

Mycelium (Noun)
Phần sinh dưỡng của nấm gồm một mạng lưới các sợi mảnh màu trắng gọi là tơ nấm (hyphae), là bộ phận giúp nấm hút chất dinh dưỡng và phát triển dưới đất hoặc trên vật thể khác.
The vegetative part of a fungus consisting of a network of fine white filaments hyphae.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mycelium là cấu trúc cơ bản của nấm, bao gồm một mạng lưới tế bào nấm gọi là hyphae. Nó chịu trách nhiệm cho việc tìm kiếm và hấp thụ chất dinh dưỡng từ môi trường xung quanh. Mycelium có vai trò quan trọng trong hệ sinh thái như chất phân hủy, giúp phân giải chất hữu cơ. Mặc dù thuật ngữ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, ngữ âm hoặc cách viết, nhưng văn cảnh sử dụng có thể khác nhau do sự chú trọng vào vai trò sinh thái trong nghiên cứu nấm.
Mycelium là cấu trúc cơ bản của nấm, bao gồm một mạng lưới tế bào nấm gọi là hyphae. Nó chịu trách nhiệm cho việc tìm kiếm và hấp thụ chất dinh dưỡng từ môi trường xung quanh. Mycelium có vai trò quan trọng trong hệ sinh thái như chất phân hủy, giúp phân giải chất hữu cơ. Mặc dù thuật ngữ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, ngữ âm hoặc cách viết, nhưng văn cảnh sử dụng có thể khác nhau do sự chú trọng vào vai trò sinh thái trong nghiên cứu nấm.
