Bản dịch của từ Vegetative trong tiếng Việt
Vegetative

Vegetative (Adjective)
Thuộc về sinh sản vô tính; mô tả cách sinh sản hoặc nhân giống bằng phương pháp không cần giao phối (ví dụ: mọc chồi, thân rễ, dây bò, củ, hoặc nhân giống bằng ghép, giâm cành, chiết cành).
Relating to or denoting reproduction or propagation achieved by asexual means either naturally budding rhizomes runners bulbs etc or artificially grafting layering or taking cuttings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Liên quan đến thực vật hoặc đời sống thực vật; thuộc về cây cỏ và sự phát triển của cây.
Relating to vegetation or plant life.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tính từ "vegetative" trong tiếng Anh thường được sử dụng để mô tả liên quan đến sự phát triển hoặc sinh trưởng của thực vật. Trong y học, từ này chỉ trạng thái không có ý thức, điển hình như trong trường hợp bệnh nhân bị rối loạn ý thức mà không thể phản ứng với môi trường xung quanh. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, âm thanh và ngữ điệu có thể khác nhau đôi chút giữa hai phương ngữ.
Họ từ
Tính từ "vegetative" trong tiếng Anh thường được sử dụng để mô tả liên quan đến sự phát triển hoặc sinh trưởng của thực vật. Trong y học, từ này chỉ trạng thái không có ý thức, điển hình như trong trường hợp bệnh nhân bị rối loạn ý thức mà không thể phản ứng với môi trường xung quanh. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, âm thanh và ngữ điệu có thể khác nhau đôi chút giữa hai phương ngữ.
