Bản dịch của từ Myofibroblast trong tiếng Việt
Myofibroblast

Myofibroblast (Noun)
Một loại nguyên bào sợi (fibroblast) có đặc điểm về hình thái và chức năng giống tế bào cơ trơn, có khả năng co rút — thường gọi là nguyên bào sợi co thắt tham gia trong quá trình làm lành vết thương và tạo sẹo.
A fibroblast showing some morphological and functional characteristics of a smooth muscle cell a contractile fibroblast.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Tế bào cơ mô (myofibroblast) là một loại tế bào có nguồn gốc từ tế bào nguyên bào sợi, có khả năng co rút và sản xuất collagen. Tế bào này thường xuất hiện trong quá trình lành vết thương và trong một số bệnh lý như xơ hóa. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được viết giống nhau nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ điệu khi phát âm. Tính chất của tế bào cơ mô thể hiện vai trò quan trọng trong quá trình tái cấu trúc mô.
Tế bào cơ mô (myofibroblast) là một loại tế bào có nguồn gốc từ tế bào nguyên bào sợi, có khả năng co rút và sản xuất collagen. Tế bào này thường xuất hiện trong quá trình lành vết thương và trong một số bệnh lý như xơ hóa. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được viết giống nhau nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ điệu khi phát âm. Tính chất của tế bào cơ mô thể hiện vai trò quan trọng trong quá trình tái cấu trúc mô.
