Bản dịch của từ Myofibroblast trong tiếng Việt

Myofibroblast

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Myofibroblast (Noun)

mˌaɪoʊsəbɹˈɑfəsət
mˌaɪoʊsəbɹˈɑfəsət
01

Một loại nguyên bào sợi (fibroblast) có đặc điểm về hình thái và chức năng giống tế bào cơ trơn, có khả năng co rút — thường gọi là nguyên bào sợi co thắt tham gia trong quá trình làm lành vết thương và tạo sẹo.

A fibroblast showing some morphological and functional characteristics of a smooth muscle cell a contractile fibroblast.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh