Bản dịch của từ Mystical meaning trong tiếng Việt

Mystical meaning

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mystical meaning(Adjective)

mˈɪstɪkəl mˈiːnɪŋ
ˈmɪstɪkəɫ ˈminɪŋ
01

Gây cảm giác huyền bí hoặc kính nể, mang đậm chất siêu nhiên hoặc thần bí

Evokes a sense of mystery or awe through spiritual or supernatural qualities.

激发神秘感或敬畏之情,带有一种超自然或灵性的气息

Ví dụ
02

Liên quan đến những bí ẩn của sự tồn tại

Related to the mysteries of existence

关于存在之谜的探究

Ví dụ
03

Mang đặc tính kỳ lạ hoặc khó diễn đạt bằng lời

There is a quality that defies explanation or description.

有一种品质难以用言语解释或描述。

Ví dụ