Bản dịch của từ N-ary tuple trong tiếng Việt
N-ary tuple
Noun [U/C]

N-ary tuple(Noun)
nˈɛəri tˈʌpəl
ˈnɛri ˈtupəɫ
Ví dụ
02
Một đối tượng toán học bao gồm một tập hợp các phần tử được sắp xếp theo thứ tự, gồm n phần tử
A mathematical object is a set with an ordered collection of n elements.
一个由n个元素有序排列组成的数学对象
Ví dụ
03
Một tuple có thể chứa nhiều phần tử, không giới hạn số lượng
A tuple can contain n elements.
一个可以存放任意数量元素的元组
Ví dụ
