Bản dịch của từ Naive parent trong tiếng Việt

Naive parent

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Naive parent(Noun)

nˈeɪv pˈeərənt
ˈneɪv ˈpɛrənt
01

Một người cha mẹ đơn giản, ngây thơ hoặc thiếu kinh nghiệm và hiểu biết đời sống.

An innocent, pure, or inexperienced parent who lacks knowledge or understanding of the world.

一个天真纯朴,单纯无邪,或者缺乏世界经验与知识的家长。

Ví dụ
02

Một người cha mẹ dễ bị lừa hoặc hiểu lầm do thiếu kiến thức liên quan.

A parent can easily be misled or wrongly guided due to a lack of awareness.

家长很容易因为缺乏认识而被误导或引导走偏。

Ví dụ
03

Một người cha mẹ thường thiếu sự khôn ngoan hoặc khả năng phán đoán sắc bén.

A parent often lacks finesse or sharp judgment skills.

一个缺乏审慎或批判性判断的家长

Ví dụ