Anh - Việt

Bản dịch của từ Naiveness trong tiếng Việt

naiveness

NounAdjective

naiveness (Noun)

/nˈeɪvənz/
/nˈeɪvənz/
AI

Nghĩa 01

Thiếu kinh nghiệm, thiếu khôn ngoan hoặc thiếu khả năng xét đoán; tính chất ngây thơ, dễ tin người khiến dễ bị lừa hoặc mắc sai lầm trong quyết định.

lack of experience wisdom or judgment.

Ví dụ
Sự ngây thơ của cô về các vấn đề xã hội khiến các tình nguyện viên ngạc nhiên.Her naiveness about social issues surprised the experienced volunteers at the event.
Nhiều người tin rằng sự ngây thơ có thể dẫn đến quyết định sai lầm trong tình huống xã hội.Many believe naiveness can lead to poor decisions in social situations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

naiveness (Adjective)

/nˈeɪvənz/
/nˈeɪvənz/
AI

Nghĩa 01

Thiếu kinh nghiệm hoặc thiếu khôn ngoan; hay tin người, ngây thơ đến mức dễ bị lừa hoặc hiểu sai tình huống.

lacking experience or wisdom.

Ví dụ
Sự ngây thơ của cô về các vấn đề xã hội khiến mọi người ngạc nhiên.Her naiveness about social issues surprised everyone at the conference.
Nhiều người không đánh giá cao sự ngây thơ của các nhà hoạt động trẻ.Many people do not appreciate the naiveness of young activists.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh