Bản dịch của từ Naked trong tiếng Việt

Naked

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Naked(Adjective)

nˈeɪkəd
nˈeɪkɛd
01

Miêu tả một người hoặc một phần cơ thể không mặc quần áo, trần truồng.

Of a person or part of the body without clothes.

Ví dụ
02

Thể hiện một cách công khai, thẳng thắn và không che giấu — đặc biệt nói về cảm xúc hoặc hành vi được bộc lộ rõ ràng, không dấu diếm.

Especially of feelings or behaviour expressed openly undisguised.

Ví dụ

Dạng tính từ của Naked (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Naked

Khoả thân

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ