Bản dịch của từ Name badge trong tiếng Việt
Name badge
Noun [U/C]

Name badge(Noun)
nˈeɪm bˈædʒ
ˈneɪm ˈbædʒ
01
Một thẻ hoặc huy hiệu ghi tên người, thường được sử dụng để xác định danh tính tại các sự kiện hoặc nơi làm việc.
A badge or card bearing a persons name often used for identification at events or workplaces
Ví dụ
02
Một dấu hiệu nhận diện thường được đeo trên quần áo
A mark of identification typically worn on clothing
Ví dụ
03
Một nhãn hoặc thẻ gắn liền với ai đó để chỉ tên hoặc vai trò của họ.
A label or tag associated with someone indicating their name or role
Ví dụ
