Bản dịch của từ Nanometer trong tiếng Việt

Nanometer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nanometer(Noun)

nˈeɪnəmitəɹ
nˈeɪnəmitəɹ
01

Một đơn vị đo độ dài trong hệ mét bằng một phần tỉ (1/1.000.000.000) của một mét; thường dùng để đo kích thước rất nhỏ như kích thước phân tử, cấu trúc trên chip, hay ánh sáng.

A unit of length in the metric system equal to one billionth of a meter.

纳米,长度单位,等于十亿分之一米。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh