ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Narrowed space
Một khoảng cách hạn chế hoặc giảm bớt giữa hai điểm.
A limited or reduced extent between two points
Một khu vực hoặc vùng bị giới hạn về bề rộng.
A section or region that is restricted in width
Một khu vực hoặc lối đi hạn chế
A confined area or passage