Bản dịch của từ Narrowness trong tiếng Việt

Narrowness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Narrowness(Noun)

nˈɛɹoʊnəs
nˈɛɹoʊnəs
01

Tình trạng bị hạn chế về phạm vi, quy mô hoặc khả năng mở rộng; không rộng rãi, bị thu hẹp về phạm vi suy nghĩ, lựa chọn hoặc hoạt động.

The condition of being limited in scope or extent.

狭窄的状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một chỗ hẹp hoặc đoạn hẹp; phần nhỏ, hẹp của một lối đi, con đường, kênh hay không gian.

A narrow part or passage.

狭窄的部分或通道

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Tình trạng hoặc tính chất hẹp; không rộng, có kích thước hẹp hoặc phạm vi hạn chế.

The quality or state of being narrow.

狭窄的状态或特性

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ