Bản dịch của từ Narrowness trong tiếng Việt
Narrowness

Narrowness (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "narrowness" là danh từ chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của sự hẹp hòi, giới hạn về không gian hoặc ý tưởng. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng để mô tả những khía cạnh chật chội, thiếu mở rộng hoặc sự thiếu đa dạng. Về mặt ngữ pháp, "narrowness" không có phiên bản khác nhau giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau; ở Mỹ, từ này thường được áp dụng nhiều hơn trong lĩnh vực vật lý và tâm lý học.
Họ từ
Từ "narrowness" là danh từ chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của sự hẹp hòi, giới hạn về không gian hoặc ý tưởng. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng để mô tả những khía cạnh chật chội, thiếu mở rộng hoặc sự thiếu đa dạng. Về mặt ngữ pháp, "narrowness" không có phiên bản khác nhau giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau; ở Mỹ, từ này thường được áp dụng nhiều hơn trong lĩnh vực vật lý và tâm lý học.
