narrowness
Noun
narrowness (Noun)
/nˈɛɹoʊnəs/
/nˈɛɹoʊnəs/
AI
Ví dụ
Sự hạn chế của cơ hội xã hội ảnh hưởng đến nhiều người trẻ hôm nay.The narrowness of social opportunities affects many young people today.
Sự hạn chế trong quan điểm có thể hạn chế giao tiếp hiệu quả giữa bạn bè.The narrowness in viewpoints can limit effective communication among friends.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Sự hẹp của con hẻm khiến ô tô khó di chuyển.The narrowness of the alley made it hard for cars to pass.
Sự hạn hẹp của ý kiến có thể hạn chế thảo luận xã hội trong cộng đồng.The narrowness of opinions can limit social discussions in communities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Sự hẹp của con phố đã hạn chế lựa chọn đậu xe của chúng tôi.The narrowness of the street limited our options for parking.
Sự hẹp hòi trong quan điểm của anh ấy ngăn cản anh chấp nhận ý tưởng mới.The narrowness of his views prevents him from accepting new ideas.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "narrowness" là danh từ chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của sự hẹp hòi, giới hạn về không gian hoặc ý tưởng. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng để mô tả những khía cạnh chật chội, thiếu mở rộng hoặc sự thiếu đa dạng. Về mặt ngữ pháp, "narrowness" không có phiên bản khác nhau giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau; ở Mỹ, từ này thường được áp dụng nhiều hơn trong lĩnh vực vật lý và tâm lý học.