Anh - Việt

Bản dịch của từ Narrowness trong tiếng Việt

narrowness

Noun

narrowness (Noun)

/nˈɛɹoʊnəs/
/nˈɛɹoʊnəs/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng bị hạn chế về phạm vi, quy mô hoặc khả năng mở rộng; không rộng rãi, bị thu hẹp về phạm vi suy nghĩ, lựa chọn hoặc hoạt động.

The condition of being limited in scope or extent.

Ví dụ
Sự hạn chế của cơ hội xã hội ảnh hưởng đến nhiều người trẻ hôm nay.The narrowness of social opportunities affects many young people today.
Sự hạn chế trong quan điểm có thể hạn chế giao tiếp hiệu quả giữa bạn bè.The narrowness in viewpoints can limit effective communication among friends.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một chỗ hẹp hoặc đoạn hẹp; phần nhỏ, hẹp của một lối đi, con đường, kênh hay không gian.

A narrow part or passage.

Ví dụ
Sự hẹp của con hẻm khiến ô tô khó di chuyển.The narrowness of the alley made it hard for cars to pass.
Sự hạn hẹp của ý kiến có thể hạn chế thảo luận xã hội trong cộng đồng.The narrowness of opinions can limit social discussions in communities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Tình trạng hoặc tính chất hẹp; không rộng, có kích thước hẹp hoặc phạm vi hạn chế.

The quality or state of being narrow.

Ví dụ
Sự hẹp của con phố đã hạn chế lựa chọn đậu xe của chúng tôi.The narrowness of the street limited our options for parking.
Sự hẹp hòi trong quan điểm của anh ấy ngăn cản anh chấp nhận ý tưởng mới.The narrowness of his views prevents him from accepting new ideas.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh