Bản dịch của từ Nasopharynx trong tiếng Việt
Nasopharynx

Nasopharynx (Noun)
The doctor found a tumor in her nasopharynx during the check-up.
Bác sĩ phát hiện một khối u trong hốc mũi của cô ấy trong lúc kiểm tra.
He experienced frequent nosebleeds due to nasopharynx inflammation.
Anh ấy trải qua tình trạng chảy máu cam do viêm hốc mũi.
The nasopharynx plays a crucial role in the respiratory system's function.
Hốc mũi đóng một vai trò quan trọng trong chức năng hô hấp của hệ thống hô hấp.
Họ từ
Nasopharynx là vùng phía sau mũi, nằm trên họng, đóng vai trò quan trọng trong hệ hô hấp và chức năng miễn dịch. Khu vực này kết nối với tai giữa qua ống Eustachian, giúp điều chỉnh áp suất trong tai. Thuật ngữ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, cả hai đều sử dụng "nasopharynx". Trong tiếng Anh, phát âm phần lớn giống nhau, tuy nhiên, có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu trong cách phát âm ở từng vùng.
Từ "nasopharynx" bắt nguồn từ tiếng Latinh "nasus" có nghĩa là "mũi" và "pharynx" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "pharynx", chỉ "họng". Khu vực này, nằm phía sau mũi và trên họng, đóng vai trò quan trọng trong hệ hô hấp và tiêu hóa. Sự kết hợp của hai thành phần này phản ánh chức năng của nasopharynx trong việc dẫn khí từ mũi vào phế quản, trong khi cũng tham gia vào quá trình nuốt.
Từ "nasopharynx" xuất hiện tương đối ít trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong Nghe và Đọc. Tuy nhiên, trong phần Nói và Viết, từ này có thể xuất hiện khi thảo luận về các chủ đề y học hoặc sinh học, chẳng hạn như hệ hô hấp hoặc các bệnh lý liên quan. Ngoài ra, từ này thường gặp trong các ngữ cảnh khoa học, trong nghiên cứu y tế và tài liệu chuyên ngành về tai mũi họng.