Bản dịch của từ Nasopharynx trong tiếng Việt

Nasopharynx

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nasopharynx(Noun)

nəsˈɑfɚɪŋks
neɪzoʊfˈæɹɪŋks
01

Phần trên của họng (vòm họng) nối với khoang mũi, nằm phía trên vòm mềm (lưỡi gà).

The upper part of the pharynx connecting with the nasal cavity above the soft palate.

连接软腭上方的鼻咽部。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ