Bản dịch của từ Nat trong tiếng Việt

Nat

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nat (Noun)

nɑt
nˈæt
01

Một thần linh hoặc linh hồn trong truyền thuyết Miến Điện (Myanmar), được tôn thờ bên cạnh Phật giáo trong các nghi lễ và phong tục dân gian.

A spirit in Burmese mythology, whose cult is followed alongside Buddhism.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh