Bản dịch của từ Nationwide search trong tiếng Việt
Nationwide search

Nationwide search(Noun)
Một cuộc tìm kiếm toàn diện trên toàn quốc.
A comprehensive search was conducted nationwide.
全国范围内开展了一次全面的搜寻。
Đây là một loại điều tra nhằm tìm kiếm một điều gì đó hoặc ai đó trên toàn quốc.
A type of investigation that involves searching for something or someone nationwide.
一种在全国范围内寻找某物或某人的调查方式。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Cụm từ 'nationwide search' đề cập đến một cuộc tìm kiếm được thực hiện trên toàn quốc, thường liên quan đến việc tìm kiếm thông tin, người hoặc vật nào đó ở mức độ rộng lớn. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, 'nationwide search' được sử dụng tương tự về nghĩa, không có sự khác biệt rõ ràng về hình thức viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, cách diễn đạt này có thể phổ biến hơn trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc truyền thông ở Mỹ".
"Cụm từ 'nationwide search' đề cập đến một cuộc tìm kiếm được thực hiện trên toàn quốc, thường liên quan đến việc tìm kiếm thông tin, người hoặc vật nào đó ở mức độ rộng lớn. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, 'nationwide search' được sử dụng tương tự về nghĩa, không có sự khác biệt rõ ràng về hình thức viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, cách diễn đạt này có thể phổ biến hơn trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc truyền thông ở Mỹ".
