Bản dịch của từ Natron trong tiếng Việt

Natron

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Natron(Noun)

ˈneɪtr(ə)n
ˈneɪtr(ə)n
01

Một loại muối khoáng được tìm thấy ở lòng hồ khô, bao gồm natri cacbonat ngậm nước.

A mineral salt found in dried lake beds, consisting of hydrated sodium carbonate.

Ví dụ