Bản dịch của từ Natural death trong tiếng Việt

Natural death

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Natural death(Noun)

nˈætʃərəl dˈɛθ
ˈnætʃɝəɫ ˈdiθ
01

Một loại cái chết do quá trình lão hóa tự nhiên gây ra

A type of death that occurs due to natural aging.

一种因自然衰老而导致的死亡方式

Ví dụ
02

Cái chết của một người do nguyên nhân tự nhiên chứ không phải do bạo lực hay tai nạn.

Death caused by natural reasons rather than violence or accidents.

因自然原因导致的死亡,而非暴力或意外事故

Ví dụ
03

Một cái chết không do tác động từ bên ngoài gây ra

Death that isn't caused by external factors.

非外因引起的死亡

Ví dụ