Bản dịch của từ Natural element trong tiếng Việt

Natural element

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Natural element(Phrase)

nˈætʃɚəl ˈɛləmənt
nˈætʃɚəl ˈɛləmənt
01

Một nét đặc trưng tự nhiên của một sự vật, điều làm cho nó hấp dẫn hoặc dễ chịu; điểm nổi bật góp phần tạo nên sức quyến rũ hoặc sự thú vị.

A distinctive feature of something especially one that makes it attractive or enjoyable.

自然的特色,吸引人或令人愉快的特征。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh