Bản dịch của từ Natural features trong tiếng Việt

Natural features

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Natural features(Noun)

nˈætʃərəl fˈiːtʃəz
ˈnætʃɝəɫ ˈfitʃɝz
01

Những yếu tố như núi, sông và rừng xuất hiện một cách tự nhiên.

Elements like mountains rivers and forests that occur naturally

Ví dụ
02

Các thuộc tính hoặc đặc điểm vật lý của thế giới tự nhiên

Physical attributes or characteristics of the natural world

Ví dụ
03

Các đặc điểm hình thành do các quá trình địa chất trong tự nhiên

Features formed by geological processes in nature

Ví dụ