Bản dịch của từ Natural history trong tiếng Việt
Natural history

Natural history(Noun)
Nghiên cứu khoa học về sinh vật và môi trường của chúng
Scientific research on living organisms and their environments.
对生物及其环境的科学研究
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một ngành khoa học nghiên cứu về sự sống và môi trường xung quanh
A field of knowledge related to the study of life and the environment
这是一个与生命与环境研究相关的学科领域
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả về đặc điểm hình thái của các vật thể và hiện tượng tự nhiên
Descriptions of the physical characteristics of objects and natural phenomena.
描述物体和自然现象的外观特征
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Lịch sử tự nhiên (natural history) là lĩnh vực nghiên cứu các hiện tượng sinh học, địa chất và khí hậu, nhằm hiểu rõ sự phát triển và tiến hóa của các loài sinh vật, cũng như môi trường sống của chúng. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh học thuật, người Anh thường nhấn mạnh vào nghiên cứu bảo tồn tự nhiên, trong khi người Mỹ có xu hướng chú trọng vào các khía cạnh ứng dụng trong khoa học môi trường.
Lịch sử tự nhiên (natural history) là lĩnh vực nghiên cứu các hiện tượng sinh học, địa chất và khí hậu, nhằm hiểu rõ sự phát triển và tiến hóa của các loài sinh vật, cũng như môi trường sống của chúng. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh học thuật, người Anh thường nhấn mạnh vào nghiên cứu bảo tồn tự nhiên, trong khi người Mỹ có xu hướng chú trọng vào các khía cạnh ứng dụng trong khoa học môi trường.
