Bản dịch của từ Natural history trong tiếng Việt

Natural history

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Natural history(Noun)

nˈætʃɚəl hˈɪstɚi
nˈætʃɚəl hˈɪstɚi
01

Một lĩnh vực kiến thức liên quan đến nghiên cứu về sự sống và môi trường

A branch of knowledge that deals with the study of living things and the environment

Ví dụ
02

Nghiên cứu khoa học về các sinh vật và môi trường của chúng

The scientific study of organisms and their environments

Ví dụ
03

Sự mô tả các đặc điểm vật lý của các đối tượng và hiện tượng tự nhiên

The description of the physical characteristics of natural objects and phenomena

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh