Bản dịch của từ Natural soap trong tiếng Việt

Natural soap

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Natural soap(Noun)

nˈætʃərəl sˈəʊp
ˈnætʃɝəɫ ˈsoʊp
01

Xà phòng thường được làm từ dầu thực vật và mỡ động vật

Soap is usually made from vegetable oils and animal fats.

肥皂通常是用植物油和动物脂肪制成的。

Ví dụ
02

Xà phòng không có chất phụ gia tổng hợp

The soap is free from synthetic additives.

无人工合成添加剂的香皂

Ví dụ
03

Một loại xà phòng làm từ nguyên liệu tự nhiên, thường được sử dụng vì tính dịu nhẹ trên làn da.

A type of soap made from natural ingredients, commonly used for its gentle effect on the skin.

这是一种由天然原料制成的香皂,因对肌肤温和,常被用作日常清洁用品。

Ví dụ