Bản dịch của từ Naturalist trong tiếng Việt

Naturalist

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Naturalist(Noun)

nˈætʃɚələst
nˈætʃəɹəlɪst
01

Người chuyên nghiên cứu hoặc học về lịch sử tự nhiên — tức là nghiên cứu các sinh vật, thực vật, động vật, địa chất và môi trường tự nhiên.

An expert in or student of natural history.

Ví dụ
02

Người theo chủ nghĩa tự nhiên trong nghệ thuật hoặc văn học — tức là người cố gắng mô tả hiện thực một cách tỉ mỉ, trung thực và không tô vẽ cảm xúc hay lý tưởng hóa đối tượng.

A person who practises naturalism in art or literature.

naturalist
Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ