Bản dịch của từ Naturalization trong tiếng Việt

Naturalization

Noun [U/C] Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Naturalization(Noun)

nˈætʃɚələzˈeɪʃn
nˈætʃɹələzˈeɪʃn
01

Quá trình một người không sinh ra ở một nước nhưng sau đó được nhận làm công dân của nước đó (được cấp quốc tịch).

The process by which a person acquires citizenship of a country where they are not native.

归化

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Naturalization(Noun Uncountable)

nˈætʃɚələzˈeɪʃn
nˈætʃɹələzˈeɪʃn
01

Hành động hoặc quá trình làm cho điều gì đó trở nên tự nhiên, bình thường hoặc phù hợp với môi trường/xã hội, khiến nó không còn cảm thấy lạ lẫm.

The act or process of making something natural.

使自然化的过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ