Anh - Việt

Bản dịch của từ Naturalization trong tiếng Việt

naturalization

NounNoun Uncountable

naturalization (Noun)

/nˈætʃɚələzˈeɪʃn/
/nˈætʃɹələzˈeɪʃn/
AI

Nghĩa 01

Quá trình một người không sinh ra ở một nước nhưng sau đó được nhận làm công dân của nước đó (được cấp quốc tịch).

The process by which a person acquires citizenship of a country where they are not native.

Ví dụ
Quy trình quốc tịch hóa ở Canada đòi hỏi phải đáp ứng các yêu cầu về cư trú cụ thể.The naturalization process in Canada requires meeting certain residency requirements.
Anh ấy hoàn thành giấy tờ quốc tịch hóa để trở thành công dân của Úc.He completed the naturalization paperwork to become a citizen of Australia.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

naturalization (Noun Uncountable)

/nˈætʃɚələzˈeɪʃn/
/nˈætʃɹələzˈeɪʃn/
AI

Nghĩa 01

Hành động hoặc quá trình làm cho điều gì đó trở nên tự nhiên, bình thường hoặc phù hợp với môi trường/xã hội, khiến nó không còn cảm thấy lạ lẫm.

The act or process of making something natural.

Ví dụ
Việc hòa nhập của người nhập cư giúp họ tích cực hòa vào xã hội.The naturalization of immigrants helps them integrate into society smoothly.
Quá trình hòa nhập bao gồm việc học ngôn ngữ địa phương và tập quán.The naturalization process involves learning the local language and customs.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh