naturalization
naturalization (Noun)
Nghĩa 01
Quá trình một người không sinh ra ở một nước nhưng sau đó được nhận làm công dân của nước đó (được cấp quốc tịch).
The process by which a person acquires citizenship of a country where they are not native.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
naturalization (Noun Uncountable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Naturalization" là một thuật ngữ pháp lý chỉ quá trình mà một cá nhân ngoại quốc trở thành công dân của một quốc gia thông qua các quy trình nhất định, bao gồm việc đáp ứng các yêu cầu cư trú, thi tuyển kiến thức về đất nước và ngôn ngữ. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau, tuy nhiên, cách sử dụng và quy trình có thể khác nhau tùy thuộc vào từng quốc gia, với Mỹ có các yêu cầu rõ ràng và cụ thể hơn.