Bản dịch của từ Naturalization trong tiếng Việt
Naturalization

Naturalization(Noun)
Quá trình mà một người có được quyền công dân của một quốc gia nơi họ không phải là người bản xứ.
The process by which a person acquires citizenship of a country where they are not native.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Naturalization" là một thuật ngữ pháp lý chỉ quá trình mà một cá nhân ngoại quốc trở thành công dân của một quốc gia thông qua các quy trình nhất định, bao gồm việc đáp ứng các yêu cầu cư trú, thi tuyển kiến thức về đất nước và ngôn ngữ. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau, tuy nhiên, cách sử dụng và quy trình có thể khác nhau tùy thuộc vào từng quốc gia, với Mỹ có các yêu cầu rõ ràng và cụ thể hơn.
Từ "naturalization" có nguồn gốc từ tiếng Latin "naturalizare", xuất phát từ "natura" có nghĩa là "bản chất". Từ này ban đầu được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ quá trình mà một cá nhân có thể trở thành công dân của một quốc gia thông qua việc thừa nhận các quyền và trách nhiệm. Trong lịch sử, naturalization phản ánh sự chuyển giao và hội nhập của các cá nhân vào một cộng đồng mới, khẳng định bản sắc và quyền lợi của họ trong xã hội. Nghĩa hiện tại của nó liên quan chặt chẽ đến vấn đề di cư và quyền công dân.
Từ "naturalization" thường xuất hiện trong các tài liệu liên quan đến luật pháp, di trú và xã hội học, đặc biệt trong bối cảnh mô tả quy trình mà một cá nhân trở thành công dân của một quốc gia. Trong IELTS, từ này có thể được sử dụng ở các phần Nghe, Đọc, Viết và Nói khi thảo luận về chủ đề di trú hoặc quyền lợi công dân. Tần suất sử dụng không cao nhưng vẫn đáng chú ý trong các ngữ cảnh học thuật và báo chí.
Họ từ
"Naturalization" là một thuật ngữ pháp lý chỉ quá trình mà một cá nhân ngoại quốc trở thành công dân của một quốc gia thông qua các quy trình nhất định, bao gồm việc đáp ứng các yêu cầu cư trú, thi tuyển kiến thức về đất nước và ngôn ngữ. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau, tuy nhiên, cách sử dụng và quy trình có thể khác nhau tùy thuộc vào từng quốc gia, với Mỹ có các yêu cầu rõ ràng và cụ thể hơn.
Từ "naturalization" có nguồn gốc từ tiếng Latin "naturalizare", xuất phát từ "natura" có nghĩa là "bản chất". Từ này ban đầu được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ quá trình mà một cá nhân có thể trở thành công dân của một quốc gia thông qua việc thừa nhận các quyền và trách nhiệm. Trong lịch sử, naturalization phản ánh sự chuyển giao và hội nhập của các cá nhân vào một cộng đồng mới, khẳng định bản sắc và quyền lợi của họ trong xã hội. Nghĩa hiện tại của nó liên quan chặt chẽ đến vấn đề di cư và quyền công dân.
Từ "naturalization" thường xuất hiện trong các tài liệu liên quan đến luật pháp, di trú và xã hội học, đặc biệt trong bối cảnh mô tả quy trình mà một cá nhân trở thành công dân của một quốc gia. Trong IELTS, từ này có thể được sử dụng ở các phần Nghe, Đọc, Viết và Nói khi thảo luận về chủ đề di trú hoặc quyền lợi công dân. Tần suất sử dụng không cao nhưng vẫn đáng chú ý trong các ngữ cảnh học thuật và báo chí.
