Bản dịch của từ Nay trong tiếng Việt

Nay

Adverb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nay(Adverb)

nˈei
nˈei
01

Dùng để sửa lại lời mình vừa nói, tức là nói rõ hoặc chọn từ thích hợp hơn; giống như “hay đúng hơn là”.

Or rather (used to emphasize a more appropriate word than one just used)

或者更确切地说

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ 'nay' (trạng từ) trong ngữ cảnh này có nghĩa là dùng để trả lời phủ định, tương đương với 'không' — dùng để từ chối, phủ nhận hoặc phản đối một điều gì đó một cách ngắn gọn.

No.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nay(Noun)

nˈei
nˈei
01

Một câu trả lời mang ý nghĩa phủ định, từ chối hoặc không đồng ý (từ ngắn gọn thể hiện “không”).

A negative answer.

否定的回答

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Nay (Noun)

SingularPlural

Nay

Nays

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ