Bản dịch của từ Nearly fulfilled trong tiếng Việt

Nearly fulfilled

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nearly fulfilled(Phrase)

nˈiəli fˈʊlfɪld
ˈnɪrɫi ˈfʊɫˌfɪɫd
01

Hơi kém một chút so với mức hoàn thành.

Slightly less than fully reached

Ví dụ
02

Gần như hoàn thành hoặc đã đạt được

Almost complete or achieved

Ví dụ
03

Đã hoàn thành ở mức độ đáng kể nhưng chưa hoàn toàn.

Completed to a substantial extent but not entirely

Ví dụ