Bản dịch của từ Neat entries trong tiếng Việt

Neat entries

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Neat entries(Noun)

nˈiːt ˈɛntriz
ˈnit ˈɛntriz
01

Một mục ghi chú trong hồ sơ hoặc tài liệu được trình bày rõ ràng và ngăn nắp.

An item in the file or document is clearly presented and well-formatted.

一个清晰、格式规范的记录或文件中的条目

Ví dụ
02

Sự sắp xếp gọn gàng hoặc hợp lý các vật dụng

A tidy or organized arrangement of items.

物品的整齐有序摆放

Ví dụ
03

Một sự góp mặt ấn tượng trong cuộc thi đồng nghĩa với việc thí sinh đã chuẩn bị kỹ lưỡng.

A well-prepared competition entry usually indicates that the participant has put in considerable effort.

一份认真准备的参赛作品通常能反映出参赛者的充分准备。

Ví dụ