Anh - Việt

Bản dịch của từ Necessitating trong tiếng Việt

necessitating

Verb

necessitating (Verb)

/nəsˈɛsɪtˌeiɾɪŋ/
/nəsˈɛsɪtˌeiɾɪŋ/
AI

Nghĩa 01

khiến điều gì đó trở nên cần thiết; đòi hỏi phải có một điều gì đó như phần bắt buộc hoặc hệ quả

to involve something as a necessary part or result.

Ví dụ
Các biện pháp giãn cách xã hội đang đòi hỏi phải thay đổi lịch trình giao thông công cộng.Social distancing measures are necessitating changes in public transportation schedules.
Đại dịch buộc nhiều địa điểm tụ tập xã hội phải đóng cửa.The pandemic necessitated the closure of many social gathering places.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

là nguyên nhân khiến điều gì đó trở nên cần thiết; làm cho việc gì phải xảy ra hoặc phải được thực hiện

to be the thing that makes something necessary.

Ví dụ
Sự gia tăng dân số đòi hỏi phải xây dựng nhiều trường học hơn.The increase in population is necessitating more schools to be built.
Tỷ lệ thất nghiệp gia tăng đòi hỏi sự can thiệp của chính phủ.The rise in unemployment is necessitating government intervention.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

làm cho trở nên cần thiết; khiến điều gì đó phải được thực hiện hoặc xảy ra

to make something necessary.

Ví dụ
Các biện pháp phong tỏa nghiêm ngặt yêu cầu đeo khẩu trang ở những nơi công cộng.Strict lockdown measures necessitating mask-wearing in public places.
Đại dịch buộc học sinh phải học trực tuyến.The pandemic necessitated online learning for students.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của necessitating (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

necessitate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

necessitated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

necessitated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

necessitates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

necessitating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh