Bản dịch của từ Necessitating trong tiếng Việt
Necessitating

Necessitating (Verb)
Social distancing measures are necessitating changes in public transportation schedules.
Các biện pháp giãn cách xã hội đang đòi hỏi phải thay đổi lịch trình giao thông công cộng.
The pandemic necessitated the closure of many social gathering places.
Đại dịch buộc nhiều địa điểm tụ tập xã hội phải đóng cửa.
The new regulations are necessitating a shift in social norms.
Các quy định mới đòi hỏi phải thay đổi các chuẩn mực xã hội.
The increase in population is necessitating more schools to be built.
Sự gia tăng dân số đòi hỏi phải xây dựng nhiều trường học hơn.
The rise in unemployment is necessitating government intervention.
Tỷ lệ thất nghiệp gia tăng đòi hỏi sự can thiệp của chính phủ.
The spread of the virus is necessitating stricter social distancing measures.
Sự lây lan của vi rút đòi hỏi các biện pháp cách ly xã hội chặt chẽ hơn.
Strict lockdown measures necessitating mask-wearing in public places.
Các biện pháp phong tỏa nghiêm ngặt yêu cầu đeo khẩu trang ở những nơi công cộng.
The pandemic necessitated online learning for students.
Đại dịch buộc học sinh phải học trực tuyến.
Travel restrictions necessitate proof of negative COVID-19 tests.
Hạn chế đi lại cần có bằng chứng về kết quả xét nghiệm âm tính với COVID-19.
Dạng động từ của Necessitating (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Necessitate |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Necessitated |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Necessitated |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Necessitates |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Necessitating |
Họ từ
"Necessitating" là dạng phân từ hiện tại của động từ "necessitate", có nghĩa là tạo ra sự cần thiết hoặc yêu cầu phải có. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể hiện sự bắt buộc hoặc yêu cầu điều gì đó xảy ra. Từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn về cách phát âm, hình thức viết hoặc nghĩa. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi nhẹ tùy thuộc vào vùng miền.
Từ "necessitating" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin "necessitare", nghĩa là "cần thiết" hoặc "ép buộc". Gốc Latin này bao gồm hai thành phần: "nec" có nghĩa là "không" và "cetera" nghĩa là "còn lại", từ đó thể hiện sự thiếu thốn về lựa chọn. Trong tiếng Anh, "necessitating" chỉ hành động tạo ra sự bắt buộc hoặc yêu cầu, phản ánh rõ ràng ý nghĩa gốc về việc không có lựa chọn nào khác ngoài việc phải hành động.
Từ "necessitating" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, do đây là một từ chuyên môn thường gặp trong văn viết học thuật hoặc kỹ thuật. Trong bối cảnh khác, từ này thường được sử dụng để chỉ sự cần thiết phải thực hiện một hành động hoặc thay đổi nào đó. Ví dụ, trong các cuộc thảo luận về chính sách xã hội hay quản lý tài nguyên, "necessitating" được dùng để nhấn mạnh những điều kiện hoặc vấn đề đòi hỏi phải hành động ngay lập tức.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ



