Bản dịch của từ Neckwear trong tiếng Việt
Neckwear

Neckwear (Noun)
Các vật phẩm được đeo quanh cổ, chẳng hạn như cổ áo, cà vạt, khăn quàng hoặc phụ kiện trang trí cổ — nói chung các đồ dùng để mặc ở phần cổ.
Items worn around the neck such as collars or ties collectively.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Neckwear" là thuật ngữ chỉ các loại phụ kiện được đeo quanh cổ, bao gồm cà vạt, khăn quàng cổ và nơ. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thời trang và trang phục chính thức. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "necktie" thường được sử dụng phổ biến hơn thay vì "necks" trong một số ngữ cảnh. Tuy nhiên, "neckwear" vẫn giữ nguyên ý nghĩa trong cả hai tiếng Anh, với cách phát âm khác nhau đôi chút giữa hai vùng.
"Neckwear" là thuật ngữ chỉ các loại phụ kiện được đeo quanh cổ, bao gồm cà vạt, khăn quàng cổ và nơ. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thời trang và trang phục chính thức. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "necktie" thường được sử dụng phổ biến hơn thay vì "necks" trong một số ngữ cảnh. Tuy nhiên, "neckwear" vẫn giữ nguyên ý nghĩa trong cả hai tiếng Anh, với cách phát âm khác nhau đôi chút giữa hai vùng.
