Bản dịch của từ Neckwear? trong tiếng Việt
Neckwear?
Noun [U/C]

Neckwear?(Noun)
nˈɛkweən
ˈnɛˈkwɛr
01
Ví dụ
02
Một thuật ngữ chung cho các loại phụ kiện cổ khác nhau
A common term for various types of vintage accessories.
这是一个统称,涵盖各种古董配饰的类别。
Ví dụ
Neckwear?

Một thuật ngữ chung cho các loại phụ kiện cổ khác nhau
A common term for various types of vintage accessories.
这是一个统称,涵盖各种古董配饰的类别。