negativist
negativist (Noun)
Nghĩa 01
Người hay có thái độ bi quan, lúc nào cũng nhìn mọi việc theo hướng tiêu cực hoặc phản đối, khó chấp nhận mặt tích cực của sự việc.
A person who tends to take a pessimistic or unfavorable view of things.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
negativist (Adjective)
Nghĩa 01
Có khuynh hướng bi quan, hay nhìn nhận mọi việc theo hướng tiêu cực hoặc phản đối; thường tập trung vào mặt xấu, khó chịu của tình huống.
Having a tendency to be pessimistic or unfavorable in outlook.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "negativist" được sử dụng để chỉ một người có xu hướng nhìn nhận mọi thứ theo cách tiêu cực, thường thể hiện sự hoài nghi hoặc không tin tưởng vào tích cực. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ về cách viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, các cách sử dụng có thể thay đổi trong bối cảnh văn hóa; "negativist" thường được dùng trong tâm lý học để mô tả những cá nhân có tâm lý tiêu cực ảnh hưởng đến quyết định và hành vi của họ.