Anh - Việt

Bản dịch của từ Negativist trong tiếng Việt

negativist

NounAdjective

negativist (Noun)

/nəɡˈætɨvɨts/
/nəɡˈætɨvɨts/
AI

Nghĩa 01

Người hay có thái độ bi quan, lúc nào cũng nhìn mọi việc theo hướng tiêu cực hoặc phản đối, khó chấp nhận mặt tích cực của sự việc.

A person who tends to take a pessimistic or unfavorable view of things.

Ví dụ
John là một người tiêu cực luôn nhìn mọi thứ một cách bi quan.John is a negativist who always sees the glass as half empty.
Nhiều người tiêu cực không tin vào sự thay đổi hoặc cải thiện xã hội.Many negativists do not believe in social change or improvement.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

negativist (Adjective)

/nəɡˈætɨvɨts/
/nəɡˈætɨvɨts/
AI

Nghĩa 01

Có khuynh hướng bi quan, hay nhìn nhận mọi việc theo hướng tiêu cực hoặc phản đối; thường tập trung vào mặt xấu, khó chịu của tình huống.

Having a tendency to be pessimistic or unfavorable in outlook.

Ví dụ
Nhiều quan điểm tiêu cực về thay đổi xã hội cản trở sự tiến bộ trong cộng đồng.Many negativist views about social change hinder progress in communities.
Thái độ tiêu cực của một số lãnh đạo đang làm nản lòng những nhà hoạt động trẻ.The negativist attitude of some leaders is discouraging young activists.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh