Bản dịch của từ Neglected areas trong tiếng Việt
Neglected areas
Noun [U/C]

Neglected areas(Noun)
nɪglˈɛktɪd ˈeəriəz
nɪˈɡɫɛktɪd ˈɛriəz
01
Một khu vực thường xuyên bị bỏ mặc hoặc không được bảo trì, dẫn đến tình trạng xuống cấp.
An area that hasn't been maintained or cared for often falls into disrepair.
一个未得到及时维护或照料的地区,往往会逐渐恶化。
Ví dụ
02
Các khu vực thường bị bỏ qua hoặc bị xem nhẹ trong bối cảnh phát triển xã hội hoặc kinh tế
These are often overlooked or neglected areas in the context of social or economic development.
在社会或经济发展的大环境中,这些地区经常被忽视或被遗忘。
Ví dụ
