Bản dịch của từ Nephelinite trong tiếng Việt

Nephelinite

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nephelinite(Noun)

nˈɛfələnaɪt
nˈɛfələnaɪt
01

Một loại đá bazan mịn, trong đó khoáng vật nepheline thay thế cho plagioclase feldspar. Nói ngắn gọn: đá bazan chứa nepheline (không có hoặc ít plagioclase).

A finegrained basaltic rock containing nepheline in place of plagioclase feldspar.

一种细粒的玄武岩,含有方钠矿而非斜长石。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh