Bản dịch của từ Nerve activity trong tiếng Việt

Nerve activity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nerve activity(Noun)

nˈɜːv æktˈɪvɪti
ˈnɝv ˌækˈtɪvɪti
01

Bất kỳ hoạt động hoặc chức năng nào liên quan đến hệ thần kinh

Any sort of activity or function related to the nervous system

Ví dụ
02

Các quá trình sinh lý liên quan đến xung thần kinh.

The physiological processes involving nerve impulses

Ví dụ
03

Chức năng hoặc hành động của hệ thần kinh trong cơ thể

The function or action of nerves in the body

Ví dụ