Bản dịch của từ Nester trong tiếng Việt
Nester

Nester (Noun)
Một người nông dân hoặc người lập nghiệp (gọi là chủ trang trại nhỏ) định cư lâu dài trong khu vực chăn thả gia súc (đất đồng cỏ hoặc đồng cỏ chăn nuôi).
A farmer or homesteader who settles permanently in a cattle-grazing region.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Nester" là một từ dùng để chỉ người xây tổ, thường gắn liền với ý nghĩa về việc tạo ra hoặc tìm kiếm một không gian an toàn để định cư. Trong ngữ cảnh hiện đại, "nester" còn được sử dụng để chỉ những người trưởng thành sống cùng gia đình hoặc ở lại với cha mẹ, đặc biệt trong văn hóa phương Tây. Ở Anh và Mỹ, từ này có thể được sử dụng tương tự, nhưng ở Mỹ, nó thường mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về dấu hiệu của việc khác biệt trong phong cách sống và độc lập.
Họ từ
"Nester" là một từ dùng để chỉ người xây tổ, thường gắn liền với ý nghĩa về việc tạo ra hoặc tìm kiếm một không gian an toàn để định cư. Trong ngữ cảnh hiện đại, "nester" còn được sử dụng để chỉ những người trưởng thành sống cùng gia đình hoặc ở lại với cha mẹ, đặc biệt trong văn hóa phương Tây. Ở Anh và Mỹ, từ này có thể được sử dụng tương tự, nhưng ở Mỹ, nó thường mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về dấu hiệu của việc khác biệt trong phong cách sống và độc lập.
