Bản dịch của từ Network node trong tiếng Việt

Network node

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Network node(Noun)

nˈɛtwɜːk nˈəʊd
ˈnɛtˌwɝk ˈnoʊd
01

Một thành phần tổ chức trong hệ thống, đặc biệt là trong các mạng viễn thông hoặc mạng dữ liệu

A component within the structure of a system, especially in the fields of telecommunications or data networking.

系统中的一个组织元素,尤其是在电信或数据网络中

Ví dụ
02

Một thiết bị hoặc máy tính kết nối vào mạng

A device or computer connected to the network.

一台连接到网络的设备或计算机

Ví dụ
03

Một điểm trong mạng lưới nơi các đường gặp nhau hoặc phân nhánh

A point in the network where the wires cross or branch off.

这是电网中线路交汇或分叉的一个点。

Ví dụ