Bản dịch của từ New jobs trong tiếng Việt

New jobs

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

New jobs(Noun)

njˈuː dʒˈɒbz
ˈnu ˈdʒɑbz
01

Các nhiệm vụ hoặc chức năng của một người tham gia vào công việc

The duties or roles of a person involved in the work.

一个从事工作的人的职责或职能

Ví dụ
02

Một vị trí làm việc trong đó một người làm việc cho một công ty hoặc tổ chức

A job position that an individual holds within a company or organization.

员工职位,指个人在公司或机构中的工作岗位。

Ví dụ
03

Một nhiệm vụ hoặc một công việc

Some task or job

一项任务或工作

Ví dụ