Bản dịch của từ New jobs trong tiếng Việt
New jobs
Noun [U/C]

New jobs(Noun)
njˈuː dʒˈɒbz
ˈnu ˈdʒɑbz
Ví dụ
02
Một vị trí làm việc trong đó một người làm việc cho một công ty hoặc tổ chức
A job position that an individual holds within a company or organization.
员工职位,指个人在公司或机构中的工作岗位。
Ví dụ
03
Ví dụ
