Bản dịch của từ Newly qualified trong tiếng Việt
Newly qualified

Newly qualified(Adjective)
Mới hoàn thành các chứng chỉ cần thiết cho một nghề hoặc công việc cụ thể.
Having recently completed the qualifications necessary for a particular profession or task.
Đề cập đến ai đó vừa mới đạt được các chứng chỉ hoặc chứng nhận cần thiết.
Referring to someone who has recently gained the necessary qualifications or certification.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuật ngữ "newly qualified" được sử dụng để chỉ những cá nhân vừa mới hoàn thành một chương trình đào tạo hoặc khóa học chuyên môn và có chứng chỉ hoặc giấy phép hành nghề lần đầu. Cụm từ này thường liên quan đến các lĩnh vực như y tế, luật, và giáo dục. Khi sử dụng, "newly qualified" không phân biệt phiên bản Anh-Anh và Anh-Mỹ, nhưng trong bối cảnh giao tiếp, có thể có sự khác biệt nhỏ về cách phát âm nhưng không ảnh hưởng đến ý nghĩa chung.
Thuật ngữ "newly qualified" được sử dụng để chỉ những cá nhân vừa mới hoàn thành một chương trình đào tạo hoặc khóa học chuyên môn và có chứng chỉ hoặc giấy phép hành nghề lần đầu. Cụm từ này thường liên quan đến các lĩnh vực như y tế, luật, và giáo dục. Khi sử dụng, "newly qualified" không phân biệt phiên bản Anh-Anh và Anh-Mỹ, nhưng trong bối cảnh giao tiếp, có thể có sự khác biệt nhỏ về cách phát âm nhưng không ảnh hưởng đến ý nghĩa chung.
