news media
news media (Noun Countable)
Nghĩa 01
Tổng hợp các phương tiện truyền thông như báo chí, đài phát thanh, truyền hình và các trang web/tín hiệu internet chuyên đưa tin tức cho công chúng.
newspapers radio television and internet outlets that provide news.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
news media (Noun)
Nghĩa 01
Các phương tiện truyền thông chuyên thu thập, xử lý và phát tin tức cho công chúng, như báo in, đài phát thanh, truyền hình và các trang tin trên internet.
the media responsible for collection and broadcasting of news such as newspapers radio television and internet.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Tin tức truyền thông" đề cập đến các phương tiện truyền thông cung cấp thông tin về các sự kiện, vấn đề xã hội và văn hóa cho công chúng. Khái niệm này bao gồm báo chí, truyền hình, đài phát thanh và nền tảng trực tuyến. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, nhưng cách phát âm có thể thay đổi. "News media" được sử dụng rộng rãi để chỉ toàn bộ hệ thống truyền thông phát hành và phân phối tin tức.