Anh - Việt

Bản dịch của từ News media trong tiếng Việt

news media

Noun CountableNoun

news media (Noun Countable)

/nˈuzmidˈiə/
/nˈuzmidˈiə/
AI

Nghĩa 01

Tổng hợp các phương tiện truyền thông như báo chí, đài phát thanh, truyền hình và các trang web/tín hiệu internet chuyên đưa tin tức cho công chúng.

newspapers radio television and internet outlets that provide news.

Ví dụ
Các phương tiện truyền thông đưa tin về vấn đề xã hội một cách chi tiết.The news media reported on the social issue extensively.
Một số người tin rằng phương tiện truyền thông có thể thiên vị đôi khi.Some people believe the news media can be biased at times.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

news media (Noun)

/nˈuzmidˈiə/
/nˈuzmidˈiə/
AI

Nghĩa 01

Các phương tiện truyền thông chuyên thu thập, xử lý và phát tin tức cho công chúng, như báo in, đài phát thanh, truyền hình và các trang tin trên internet.

the media responsible for collection and broadcasting of news such as newspapers radio television and internet.

Ví dụ
Truyền thông tin tức đóng vai trò quan trọng trong hình thành ý kiến công chúng.News media play a crucial role in shaping public opinion.
Một số người tin rằng truyền thông tin tức có thể thiên vị và không đáng tin cậy.Some people believe news media can be biased and unreliable.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh