Bản dịch của từ Newspapers in education trong tiếng Việt

Newspapers in education

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Newspapers in education (Noun)

nˈuzpˌeɪpɚz ɨn ˌɛdʒəkˈeɪʃən
nˈuzpˌeɪpɚz ɨn ˌɛdʒəkˈeɪʃən
01

Một chương trình kết hợp tài liệu báo chí vào giáo trình giáo dục.

A program that integrates newspaper materials into educational curriculums.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Một nguồn lực để nâng cao kỹ năng đọc viết và tư duy phản biện cho học sinh.

A resource for enhancing literacy and critical thinking skills among students.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Một phương pháp sử dụng các bài báo thời sự để dạy các môn học khác nhau.

A method of using contemporary news articles to teach various subjects.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Newspapers in education cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Newspapers in education

Không có idiom phù hợp