Bản dịch của từ Newtake trong tiếng Việt

Newtake

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Newtake(Noun)

nˈutˌeɪk
nˈutˌeɪk
01

Một mảnh đất hoang (đồng cỏ trên vùng moor) mới được bao bọc/chia riêng và lấy để canh tác hoặc chăn nuôi; thường dùng cho vùng Dartmoor ở Devon.

A piece of moorland newly enclosed and used for agriculture or stock especially on Dartmoor in Devon.

新围场的农田或草地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh