Bản dịch của từ Next month trong tiếng Việt

Next month

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Next month(Phrase)

nˈɛkst mˈɒnθ
ˈnɛkst ˈmɑnθ
01

Tháng ngay sau tháng hiện tại

The month immediately following the current one

紧接着当前月份的下一个月

Ví dụ
02

Khoảng thời gian đề cập đến tháng sau tháng hiện tại

A time period referring to the month after the present month

指的是从下一个月开始直到再一个月的这段时间。

Ví dụ