Bản dịch của từ Next phase trong tiếng Việt

Next phase

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Next phase(Noun)

nˈɛkst fˈeɪz
nˈɛkst fˈeɪz
01

Giai đoạn tiếp theo trong một quá trình hoặc sự phát triển.

The next phase in a process or development.

下一阶段通常指的是某个过程或发展中的下一步或阶段。

Ví dụ
02

Giai đoạn tiếp theo trong kế hoạch hoặc dự án.

The next phase of a plan or project.

计划或项目的下一阶段

Ví dụ
03

Một khoảng thời gian cụ thể với những hoạt động hoặc điều kiện nhất định.

A specific period is characterized by certain activities or conditions.

某段特定的时间,以特定的活动或条件为标志。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh