Bản dịch của từ Nice title trong tiếng Việt

Nice title

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nice title(Adjective)

nˈaɪs tˈaɪtəl
ˈnaɪs ˈtaɪtəɫ
01

Dễ chịu hoặc thân thiện về bản chất

Pleasant or agreeable in nature

Ví dụ
02

Thể hiện lòng tốt và sự thiện chí

Showing kindness and goodwill

Ví dụ
03

Chất lượng cao

Of high quality

Ví dụ