Bản dịch của từ Nice travel trong tiếng Việt

Nice travel

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nice travel(Noun)

nˈaɪs trˈævəl
ˈnaɪs ˈtrævəɫ
01

Một chuỗi các trải nghiệm hoặc sự kiện diễn ra trong chuyến đi

A series of experiences or events that happen during a trip.

一系列在旅途中发生的经历或事件。

Ví dụ
02

Việc đi xa nhà trong một khoảng thời gian dài

Going on a long trip away from home.

长时间离开家乡的旅行行为

Ví dụ
03

Một chuyến đi thú vị từ nơi này đến nơi khác, thường dành cho mục đích giải trí hoặc du lịch.

An interesting journey from one place to another, often for relaxation or tourism.

通常为了休闲或旅游,从一个地方愉快地前往另一个地方的旅程

Ví dụ