Bản dịch của từ Niggling trong tiếng Việt
Niggling

Niggling(Verb)
Gây ra sự khó chịu, phiền lòng hoặc lo lắng nhỏ nhưng kéo dài; làm bực mình hoặc làm ai đó mất yên tâm một cách dai dẳng.
Cause slight but persistent annoyance discomfort or anxiety to.
造成细微但持续的烦恼或焦虑。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Niggling(Adjective)
Gây khó chịu, bực mình hoặc lo lắng nhẹ nhưng kéo dài; làm phiền nhỏ nhặt liên tục khiến cảm giác khó chịu vẫn tồn tại.
Causing slight but persistent annoyance discomfort or anxiety.
造成轻微但持续的不快或焦虑
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "niggling" xuất phát từ tiếng Anh, mang nghĩa là một cảm giác khó chịu không ngừng, thường liên quan đến sự lo lắng hoặc băn khoăn. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng khá phổ biến để mô tả các phàn nàn nhỏ nhặt, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể hạn chế nghĩa này hơn, thường chỉ trong ngữ cảnh thể chất hoặc tinh thần. Hình thức viết và cách phát âm đều tương tự nhưng nhấn mạnh và ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau giữa hai biến thể.
Từ "niggling" bắt nguồn từ tiếng Anh, có nguồn gốc từ động từ cổ "niggle", có khả năng liên quan đến tiếng Hà Lan "niggelen", nghĩa là "kêu ca". Từ này đã xuất hiện từ thế kỷ 18 và thường được sử dụng để mô tả những lo lắng, phiền toái nhỏ nhặt, nhưng persistently gây khó chịu. Sự kết nối giữa nguồn gốc và nghĩa hiện tại thể hiện qua cảm giác không thoải mái và bực bội từ những điều nhỏ nhặt trong cuộc sống thường nhật.
Từ "niggling" thường ít xuất hiện trong các phần của kỳ thi IELTS, cụ thể là về từ vựng trong phần Nghe, Đọc, Viết và Nói. Trong phần Nghe và Đọc, từ này có thể liên quan đến các chủ đề mô tả cảm xúc hoặc sự khó chịu nhẹ nhàng. Trong phần Viết và Nói, nó có thể được sử dụng để mô tả những mối lo ngại hoặc phiền toái nhỏ trong bối cảnh xã hội hoặc cá nhân. "Niggling" cũng xuất hiện trong văn viết và hội thoại hàng ngày khi bàn về các vấn đề không lớn nhưng vẫn gây khó chịu.
Họ từ
Từ "niggling" xuất phát từ tiếng Anh, mang nghĩa là một cảm giác khó chịu không ngừng, thường liên quan đến sự lo lắng hoặc băn khoăn. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng khá phổ biến để mô tả các phàn nàn nhỏ nhặt, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể hạn chế nghĩa này hơn, thường chỉ trong ngữ cảnh thể chất hoặc tinh thần. Hình thức viết và cách phát âm đều tương tự nhưng nhấn mạnh và ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau giữa hai biến thể.
Từ "niggling" bắt nguồn từ tiếng Anh, có nguồn gốc từ động từ cổ "niggle", có khả năng liên quan đến tiếng Hà Lan "niggelen", nghĩa là "kêu ca". Từ này đã xuất hiện từ thế kỷ 18 và thường được sử dụng để mô tả những lo lắng, phiền toái nhỏ nhặt, nhưng persistently gây khó chịu. Sự kết nối giữa nguồn gốc và nghĩa hiện tại thể hiện qua cảm giác không thoải mái và bực bội từ những điều nhỏ nhặt trong cuộc sống thường nhật.
Từ "niggling" thường ít xuất hiện trong các phần của kỳ thi IELTS, cụ thể là về từ vựng trong phần Nghe, Đọc, Viết và Nói. Trong phần Nghe và Đọc, từ này có thể liên quan đến các chủ đề mô tả cảm xúc hoặc sự khó chịu nhẹ nhàng. Trong phần Viết và Nói, nó có thể được sử dụng để mô tả những mối lo ngại hoặc phiền toái nhỏ trong bối cảnh xã hội hoặc cá nhân. "Niggling" cũng xuất hiện trong văn viết và hội thoại hàng ngày khi bàn về các vấn đề không lớn nhưng vẫn gây khó chịu.
