Bản dịch của từ Night vision trong tiếng Việt

Night vision

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Night vision(Noun)

naɪt vˈɪʒn
naɪt vˈɪʒn
01

Khả năng nhìn trong điều kiện ánh sáng yếu bằng cách dùng các thiết bị quang học đặc biệt (ví dụ ống nhòm nhìn đêm, kính nhìn đêm).

The ability to see in low light conditions using special optical devices.

在低光条件下使用特殊光学设备的视觉能力

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh