Bản dịch của từ Niobium trong tiếng Việt
Niobium

Niobium (Noun)
Niobi là một nguyên tố hóa học có số nguyên tử 41, là kim loại màu xám bạc thuộc dãy chuyển tiếp. Nó được dùng trong hợp kim, đặc biệt trong các hợp kim siêu dẫn và các ứng dụng công nghiệp khác.
The chemical element of atomic number 41 a silvergrey metal of the transition series used in superconducting alloys.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Niobium, ký hiệu Nb, là một nguyên tố hóa học thuộc nhóm V trong bảng tuần hoàn, mang số nguyên tử 41. Đây là một kim loại kiềm thổ, có màu xám, bền vững trong không khí, và có tính dẻo. Niobium thường được sử dụng để sản xuất thép hợp kim, tăng cường độ bền và khả năng chống ăn mòn. Trong tiếng Anh, niobium không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ về cách viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, trong khoa học, niobium có thể được gọi bằng tên khác là columbium (Cb) trong một số tài liệu cũ.
Niobium, ký hiệu Nb, là một nguyên tố hóa học thuộc nhóm V trong bảng tuần hoàn, mang số nguyên tử 41. Đây là một kim loại kiềm thổ, có màu xám, bền vững trong không khí, và có tính dẻo. Niobium thường được sử dụng để sản xuất thép hợp kim, tăng cường độ bền và khả năng chống ăn mòn. Trong tiếng Anh, niobium không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ về cách viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, trong khoa học, niobium có thể được gọi bằng tên khác là columbium (Cb) trong một số tài liệu cũ.
