Bản dịch của từ Nisi trong tiếng Việt

Nisi

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nisi(Adjective)

nˈaɪsaɪ
nˈaɪsaɪ
01

Chỉ một sắc lệnh, lệnh hoặc quy định chỉ có hiệu lực hoặc được thi hành sau khi một điều kiện nào đó được đáp ứng.

Of a decree order or rule that takes effect or is valid only after certain conditions are met.

仅在满足特定条件后才生效的命令或规则

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh