Bản dịch của từ No hassle trong tiếng Việt

No hassle

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

No hassle(Phrase)

nˈəʊ hˈæsəl
ˈnoʊ ˈhæsəɫ
01

Không gặp rắc rối hay phiền phức gì

Without any trouble or annoyance

Ví dụ
02

Một cách đơn giản và dễ hiểu

In a manner that is straightforward and uncomplicated

Ví dụ
03

Một cách dễ dàng

Without difficulty or effort

Ví dụ