Bản dịch của từ No hassle trong tiếng Việt
No hassle
Phrase

No hassle(Phrase)
nˈəʊ hˈæsəl
ˈnoʊ ˈhæsəɫ
02
Một cách đơn giản và dễ hiểu
In a manner that is straightforward and uncomplicated
Ví dụ
03
Một cách dễ dàng
Ví dụ
No hassle

Một cách đơn giản và dễ hiểu
In a manner that is straightforward and uncomplicated
Một cách dễ dàng